clutter
UK/ˈklʌtə(ɹ)/
US/ˈklʌtɚ/
giọng máy của trình duyệt
clutter nghĩa là sự lộn xộn, sự hỗn loạn, làm lộn xộn, cản trở.
Nghĩa của clutter
Danh từ
- Tiếng ồn ào huyên náo.
- Sự lộn xộn, sự hỗn loạn.
- to be in a cluttermất trật tự, lôn xộn
- Sự mất bình tĩnh.
Ngoại động từ
- Thường + up) làm bừa bộn, làm lộn xộn.
- a desk cluttered up with books and paperbàn bừa bộn những sách và giấy
- Cản trở, làm tắc nghẽn (đường sá).
- to clutter trafficcản trở sự đi lại
Nội động từ
- Quấy phá; làm ồn ào huyên náo; làm hỗn loạn.
Dạng từ của clutter
| Số nhiều | clutters |
| Ngôi thứ ba số ít | clutters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cluttering |
| Quá khứ phân từ | cluttered |
| Quá khứ | cluttered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clutter
Đồng nghĩa
Họ từ của clutter
Cụm từ, thành ngữ với clutter
- clutter filter — Bộ lọc nhiễu.
- clutter noise — Tiếng ồn sóng dội tạp, tiếng ồn nhiễu.
- clutter rejection — Loại nhiễu.
Câu ví dụ với clutter
- Who left all this clutter on the floor? Ai đã để đống đồ lộn xộn này trên sàn vậy?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
clutter nghĩa là gì?
clutter (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự lộn xộn, sự hỗn loạn, làm lộn xộn, cản trở.
clutter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clutter: giọng Anh (UK) /ˈklʌtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈklʌtɚ/.