TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clutter

UK/ˈklʌtə(ɹ)/ US/ˈklʌtɚ/ giọng máy của trình duyệt

clutter nghĩa là sự lộn xộn, sự hỗn loạn, làm lộn xộn, cản trở.

Nghĩa của clutter

Danh từ

  1. Tiếng ồn ào huyên náo.
  2. Sự lộn xộn, sự hỗn loạn.
    • to be in a cluttermất trật tự, lôn xộn
  3. Sự mất bình tĩnh.

Ngoại động từ

  1. Thường + up) làm bừa bộn, làm lộn xộn.
    • a desk cluttered up with books and paperbàn bừa bộn những sách và giấy
  2. Cản trở, làm tắc nghẽn (đường sá).
    • to clutter trafficcản trở sự đi lại

Nội động từ

  1. Quấy phá; làm ồn ào huyên náo; làm hỗn loạn.

Dạng từ của clutter

Số nhiềuclutters
Ngôi thứ ba số ítclutters
Hiện tại phân từ (-ing)cluttering
Quá khứ phân từcluttered
Quá khứcluttered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clutter

Đồng nghĩa

Họ từ của clutter

Cụm từ, thành ngữ với clutter

  • clutter filter — Bộ lọc nhiễu.
  • clutter noise — Tiếng ồn sóng dội tạp, tiếng ồn nhiễu.
  • clutter rejection — Loại nhiễu.

Câu ví dụ với clutter

  • Who left all this clutter on the floor? Ai đã để đống đồ lộn xộn này trên sàn vậy?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

clutter nghĩa là gì?

clutter (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự lộn xộn, sự hỗn loạn, làm lộn xộn, cản trở.

clutter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clutter: giọng Anh (UK) /ˈklʌtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈklʌtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.