gleety
UK/ˈɡliːti/
US/ˈɡliːti/
giọng máy của trình duyệt
gleety nghĩa là chảy mủ thối.
Nghĩa của gleety
Tính từ
- Chảy mủ thối.
Dạng từ của gleety
| So sánh hơn | more gleety |
| So sánh nhất | most gleety |
Câu hỏi thường gặp
gleety nghĩa là gì?
gleety (tính từ) nghĩa là chảy mủ thối.
gleety phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gleety: giọng Anh (UK) /ˈɡliːti/, giọng Mỹ (US) /ˈɡliːti/.