TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glengarry

US/ɡlɛn.ˈɡær.i/ giọng máy của trình duyệt

glengarry nghĩa là mũ glenga.

Nghĩa của glengarry

Danh từ

  1. Ê-cốt Mũ glenga (của người vùng cao).

Dạng từ của glengarry

Số nhiềuGlengarrys

Câu hỏi thường gặp

glengarry nghĩa là gì?

glengarry (danh từ) nghĩa là mũ glenga.

glengarry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glengarry: giọng Mỹ (US) /ɡlɛn.ˈɡær.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.