glengarry
US/ɡlɛn.ˈɡær.i/
giọng máy của trình duyệt
glengarry nghĩa là mũ glenga.
Nghĩa của glengarry
Danh từ
- Ê-cốt Mũ glenga (của người vùng cao).
Dạng từ của glengarry
| Số nhiều | Glengarrys |
Câu hỏi thường gặp
glengarry nghĩa là gì?
glengarry (danh từ) nghĩa là mũ glenga.
glengarry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glengarry: giọng Mỹ (US) /ɡlɛn.ˈɡær.i/.