gliadin
UK/ˈɡlaɪədɪn/
US/ˈɡlaɪədɪn/
giọng máy của trình duyệt
gliadin nghĩa là cũng gliadine.
Nghĩa của gliadin
Danh từ
- Cũng gliadine.
- Gliadin.
Dạng từ của gliadin
| Số nhiều | gliadins |
Câu hỏi thường gặp
gliadin nghĩa là gì?
gliadin (danh từ) nghĩa là cũng gliadine.
gliadin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gliadin: giọng Anh (UK) /ˈɡlaɪədɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlaɪədɪn/.