TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gliadin

UK/ˈɡlaɪədɪn/ US/ˈɡlaɪədɪn/ giọng máy của trình duyệt

gliadin nghĩa là cũng gliadine.

Nghĩa của gliadin

Danh từ

  1. Cũng gliadine.
  2. Gliadin.

Dạng từ của gliadin

Số nhiềugliadins

Câu hỏi thường gặp

gliadin nghĩa là gì?

gliadin (danh từ) nghĩa là cũng gliadine.

gliadin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gliadin: giọng Anh (UK) /ˈɡlaɪədɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlaɪədɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.