TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glide path receiver

US/ rɪ.ˈsi.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

glide path receiver nghĩa là Máy thu đường hạ cánh.

Nghĩa của glide path receiver

Danh từ

  1. Tech Máy thu đường hạ cánh.

Câu hỏi thường gặp

glide path receiver nghĩa là gì?

glide path receiver (danh từ) nghĩa là Máy thu đường hạ cánh.

glide path receiver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glide path receiver: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈsi.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.