TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glide path transmitter

US/ trænts.ˈmɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

glide path transmitter nghĩa là Máy phát dốc hạ cánh.

Nghĩa của glide path transmitter

Danh từ

  1. Tech Máy phát dốc hạ cánh.

Câu hỏi thường gặp

glide path transmitter nghĩa là gì?

glide path transmitter (danh từ) nghĩa là Máy phát dốc hạ cánh.

glide path transmitter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glide path transmitter: giọng Mỹ (US) / trænts.ˈmɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.