gloatingly Nghegiọng máy của trình duyệt gloatingly nghĩa là hau háu, hể hả, hả hê. Nghĩa của gloatingly Phó từ Hau háu. Hể hả, hả hê. Dạng từ của gloatingly So sánh hơnmore gloatinglySo sánh nhấtmost gloatingly Câu hỏi thường gặp gloatingly nghĩa là gì?gloatingly (phó từ) nghĩa là hau háu, hể hả, hả hê.