TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gloatingly

giọng máy của trình duyệt

gloatingly nghĩa là hau háu, hể hả, hả hê.

Nghĩa của gloatingly

Phó từ

  1. Hau háu.
  2. Hể hả, hả hê.

Dạng từ của gloatingly

So sánh hơnmore gloatingly
So sánh nhấtmost gloatingly

Câu hỏi thường gặp

gloatingly nghĩa là gì?

gloatingly (phó từ) nghĩa là hau háu, hể hả, hả hê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.