TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

globoid

US/ˈɡloʊ.ˌbɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

globoid nghĩa là vật dạng cầu.

Nghĩa của globoid

Tính từ

  1. Dạng cầu.

Danh từ

  1. Vật dạng cầu.

Dạng từ của globoid

Số nhiềugloboids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với globoid

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

globoid nghĩa là gì?

globoid (tính từ, danh từ) nghĩa là vật dạng cầu.

globoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của globoid: giọng Mỹ (US) /ˈɡloʊ.ˌbɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.