TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

globular

UK/ˈɡlɒbjʊlə/ US/ˈɡlɑbjəlɚ/ giọng máy của trình duyệt

globular nghĩa là hình cầu, gồm những viên nhỏ.

Nghĩa của globular

Tính từ

  1. Hình cầu.
  2. Gồm những viên nhỏ.

Dạng từ của globular

So sánh hơnmore globular
So sánh nhấtmost globular
Số nhiềuglobulars

Họ từ của globular

Cụm từ, thành ngữ với globular

  • globular cluster — Cụm sao cầu.

Câu hỏi thường gặp

globular nghĩa là gì?

globular (tính từ) nghĩa là hình cầu, gồm những viên nhỏ.

globular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của globular: giọng Anh (UK) /ˈɡlɒbjʊlə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlɑbjəlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.