glockenspiel
UK/ˈɡlɒk.ənˌʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɡlɑk.ənˌʃpil/ giọng người thật
glockenspiel nghĩa là đàn chuông, chuông.
Nghĩa của glockenspiel
Danh từ
- Đàn chuông.
Dạng từ của glockenspiel
| Số nhiều | glockenspiels |
Câu hỏi thường gặp
glockenspiel nghĩa là gì?
glockenspiel (danh từ) nghĩa là đàn chuông, chuông.
glockenspiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glockenspiel: giọng Anh (UK) /ˈɡlɒk.ənˌʃpiːl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlɑk.ənˌʃpil/.