TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glockenspiel

UK/ˈɡlɒk.ənˌʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɡlɑk.ənˌʃpil/ giọng người thật

glockenspiel nghĩa là đàn chuông, chuông.

Nghĩa của glockenspiel

Danh từ

  1. Đàn chuông.

Dạng từ của glockenspiel

Số nhiềuglockenspiels

Câu hỏi thường gặp

glockenspiel nghĩa là gì?

glockenspiel (danh từ) nghĩa là đàn chuông, chuông.

glockenspiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glockenspiel: giọng Anh (UK) /ˈɡlɒk.ənˌʃpiːl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlɑk.ənˌʃpil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.