glomeration
US/ˈɡlɑm.əɹˌeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
glomeration nghĩa là sự mọc thành cụm, sự kết thành cụm.
Nghĩa của glomeration
Danh từ
- Sự mọc thành cụm; sự kết thành cụm; sự kết tụ.
Dạng từ của glomeration
| Số nhiều | glomerations |
Họ từ của glomeration
Câu hỏi thường gặp
glomeration nghĩa là gì?
glomeration (danh từ) nghĩa là sự mọc thành cụm, sự kết thành cụm.
glomeration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glomeration: giọng Mỹ (US) /ˈɡlɑm.əɹˌeɪ.ʃən/.