TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gloriole

UK/ˈɡlɔːɹi.oʊl/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɡlɔːɹi.oʊl/ giọng máy của trình duyệt

gloriole nghĩa là hào quang.

Nghĩa của gloriole

Danh từ

  1. Hào quang.

Dạng từ của gloriole

Số nhiềuglorioles

Câu hỏi thường gặp

gloriole nghĩa là gì?

gloriole (danh từ) nghĩa là hào quang.

gloriole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gloriole: giọng Anh (UK) /ˈɡlɔːɹi.oʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlɔːɹi.oʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.