glorious
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡlɔː.ɹi.əs/
US/ˈɡloɹ.i.əs/
giọng máy của trình duyệt
glorious nghĩa là vinh quang, vẻ vang, huy hoàng, rực rỡ.
Nghĩa của glorious
Tính từ
- Vinh quang, vẻ vang, vinh dự.
- a glorious victorychiến thắng vẻ vang
- Huy hoàng, rực rỡ, lộng lẫy.
- a glorious timethời đại huy hoàng
- Hết sức thú vị, khoái trí.
- glorious funtrò vui đùa hết sức thú vị
- Mỉa mai Tuyệt vời.
- a glorious muddlemột sự lộn xộn tuyệt vời
- Thông tục Chếnh choáng say, ngà ngà say.
Dạng từ của glorious
| So sánh hơn | more glorious |
| So sánh nhất | most glorious |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glorious
Đồng nghĩa
admirablepraiseworthyillustriousallowablecommendablecreditableestimablehonorablelaudablerespectablereverendvaluablevenerableworthyblessed
Trái nghĩa
Họ từ của glorious
Câu hỏi thường gặp
glorious nghĩa là gì?
glorious (tính từ) nghĩa là vinh quang, vẻ vang, huy hoàng, rực rỡ.
glorious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glorious: giọng Anh (UK) /ˈɡlɔː.ɹi.əs/, giọng Mỹ (US) /ˈɡloɹ.i.əs/.