TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glossary

UK/ˈɡlɒs.ə.ɹi/ US/ˈɡlɑ.sə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

glossary nghĩa là bảng chú giải, từ điển thuật ngữ, từ điển cổ ngữ.

Nghĩa của glossary

Danh từ

  1. Bảng chú giải.
  2. Từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ.

Dạng từ của glossary

Số nhiềuglossaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glossary

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

glossary nghĩa là gì?

glossary (danh từ) nghĩa là bảng chú giải, từ điển thuật ngữ, từ điển cổ ngữ.

glossary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glossary: giọng Anh (UK) /ˈɡlɒs.ə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlɑ.sə.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.