TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glosseme

giọng máy của trình duyệt

glosseme nghĩa là ngữ vị.

Nghĩa của glosseme

Danh từ

  1. Ngôn ngữ Ngữ vị.

Dạng từ của glosseme

Số nhiềuglossemes

Câu hỏi thường gặp

glosseme nghĩa là gì?

glosseme (danh từ) nghĩa là ngữ vị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.