TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glowworm

US/ˈɡloʊ.ˌwɜːm/ giọng máy của trình duyệt

glowworm nghĩa là con đom đóm, đom đóm.

Nghĩa của glowworm

Danh từ

  1. Động vật học Con đom đóm.

Dạng từ của glowworm

Số nhiềuglowworms

Họ từ của glowworm

Câu hỏi thường gặp

glowworm nghĩa là gì?

glowworm (danh từ) nghĩa là con đom đóm, đom đóm.

glowworm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glowworm: giọng Mỹ (US) /ˈɡloʊ.ˌwɜːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.