TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gnathal

giọng máy của trình duyệt

gnathal nghĩa là Thuộc hàm.

Nghĩa của gnathal

Tính từ

  1. Thuộc hàm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gnathal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gnathal nghĩa là gì?

gnathal (tính từ) nghĩa là Thuộc hàm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.