TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gnathic

UK/ˈɡnæθɪk/ giọng máy của trình duyệt

gnathic nghĩa là hàm.

Nghĩa của gnathic

Tính từ

  1. Thuộc Hàm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gnathic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gnathic nghĩa là gì?

gnathic (tính từ) nghĩa là hàm.

gnathic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gnathic: giọng Anh (UK) /ˈɡnæθɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.