go back on one's word
giọng máy của trình duyệt
go back on one's word nghĩa là không giữ lời hứa.
Nghĩa của go back on one's word
Cụm động từ
- Không giữ lời hứa.
Dạng từ của go back on one's word
| Ngôi thứ ba số ít | goes back on one's word |
| Hiện tại phân từ (-ing) | going back on one's word |
| Quá khứ | went back on one's word |
| Quá khứ phân từ | gone back on one's word |
Câu hỏi thường gặp
go back on one's word nghĩa là gì?
go back on one's word (cụm động từ) nghĩa là không giữ lời hứa.