goddam
giọng máy của trình duyệt
goddam nghĩa là Như goddamned.
Nghĩa của goddam
Tính từ
- Như goddamned.
Dạng từ của goddam
| Số nhiều | goddams |
Câu hỏi thường gặp
goddam nghĩa là gì?
goddam (tính từ) nghĩa là Như goddamned.
goddam nghĩa là Như goddamned.
| Số nhiều | goddams |
goddam (tính từ) nghĩa là Như goddamned.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.