TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goggle-box

US/ˈɡɑː.ɡᵊl.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

goggle-box nghĩa là máy thu hình.

Nghĩa của goggle-box

Danh từ

  1. Máy thu hình, tivi.

Dạng từ của goggle-box

Số nhiềugoggle boxes

Câu hỏi thường gặp

goggle-box nghĩa là gì?

goggle-box (danh từ) nghĩa là máy thu hình.

goggle-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goggle-box: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑː.ɡᵊl.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.