TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goglet

giọng máy của trình duyệt

goglet nghĩa là bình lạnh.

Nghĩa của goglet

Danh từ

  1. Bình lạnh.

Dạng từ của goglet

Số nhiềugoglets

Câu hỏi thường gặp

goglet nghĩa là gì?

goglet (danh từ) nghĩa là bình lạnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.