goglet
giọng máy của trình duyệt
goglet nghĩa là bình lạnh.
Nghĩa của goglet
Danh từ
- Bình lạnh.
Dạng từ của goglet
| Số nhiều | goglets |
Câu hỏi thường gặp
goglet nghĩa là gì?
goglet (danh từ) nghĩa là bình lạnh.
goglet nghĩa là bình lạnh.
| Số nhiều | goglets |
goglet (danh từ) nghĩa là bình lạnh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.