TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Goguryeo

UK/ɡəʊˈɡʊəjəʊ/ US/ɡoʊˈɡʊəɹjoʊ/ giọng máy của trình duyệt

Goguryeo nghĩa là cao câu li, cao câu ly.

Nghĩa của Goguryeo

Danh từ riêng

  1. Cao Câu Li, Cao Câu Ly.

Câu hỏi thường gặp

Goguryeo nghĩa là gì?

Goguryeo (danh từ riêng) nghĩa là cao câu li, cao câu ly.

Goguryeo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Goguryeo: giọng Anh (UK) /ɡəʊˈɡʊəjəʊ/, giọng Mỹ (US) /ɡoʊˈɡʊəɹjoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.