TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gogorogogo

giọng máy của trình duyệt

gogorogogo nghĩa là Tiếng hú thúc xe ngựa của cao bồi.

Nghĩa của gogorogogo

Tục ngữ

  1. Tiếng hú thúc xe ngựa của cao bồi.

Câu hỏi thường gặp

gogorogogo nghĩa là gì?

gogorogogo (tục ngữ) nghĩa là Tiếng hú thúc xe ngựa của cao bồi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.