TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

golly

UK/ˈɡɒli/ US/ˈɡɒli/ giọng máy của trình duyệt

golly nghĩa là chao ôi.

Nghĩa của golly

Thán từ

  1. By golly! trời!, chao ôi!

Dạng từ của golly

Số nhiềugollies
Ngôi thứ ba số ítgollies
Hiện tại phân từ (-ing)gollying
Quá khứ phân từgollied
Quá khứgollied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với golly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

golly nghĩa là gì?

golly (thán từ) nghĩa là chao ôi.

golly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của golly: giọng Anh (UK) /ˈɡɒli/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɒli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.