TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gonadotropin

giọng máy của trình duyệt

gonadotropin nghĩa là Như gonadotrophin.

Nghĩa của gonadotropin

Danh từ

  1. Như gonadotrophin.

Dạng từ của gonadotropin

Số nhiềugonadotropins

Câu hỏi thường gặp

gonadotropin nghĩa là gì?

gonadotropin (danh từ) nghĩa là Như gonadotrophin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.