gonadotropic
US/ɡoʊ.ˌnæ.də.ˈtrɑː.pɪk/
giọng máy của trình duyệt
gonadotropic nghĩa là Như gonadotrophic.
Nghĩa của gonadotropic
Tính từ
- Như gonadotrophic.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gonadotropic
Đồng nghĩa
Họ từ của gonadotropic
Câu hỏi thường gặp
gonadotropic nghĩa là gì?
gonadotropic (tính từ) nghĩa là Như gonadotrophic.
gonadotropic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gonadotropic: giọng Mỹ (US) /ɡoʊ.ˌnæ.də.ˈtrɑː.pɪk/.