TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gonadotropic

US/ɡoʊ.ˌnæ.də.ˈtrɑː.pɪk/ giọng máy của trình duyệt

gonadotropic nghĩa là Như gonadotrophic.

Nghĩa của gonadotropic

Tính từ

  1. Như gonadotrophic.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gonadotropic

Đồng nghĩa

Họ từ của gonadotropic

Câu hỏi thường gặp

gonadotropic nghĩa là gì?

gonadotropic (tính từ) nghĩa là Như gonadotrophic.

gonadotropic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gonadotropic: giọng Mỹ (US) /ɡoʊ.ˌnæ.də.ˈtrɑː.pɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.