gonangium
UK/ɡəʊˈnæn.d͡ʒi.əm/
US/ɡoʊˈnæn.d͡ʒi.əm/
giọng máy của trình duyệt
gonangium nghĩa là bào tử nội sinh.
Nghĩa của gonangium
Danh từ
- Bào tử nội sinh.
Dạng từ của gonangium
| Số nhiều | gonangia |
Câu hỏi thường gặp
gonangium nghĩa là gì?
gonangium (danh từ) nghĩa là bào tử nội sinh.
gonangium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gonangium: giọng Anh (UK) /ɡəʊˈnæn.d͡ʒi.əm/, giọng Mỹ (US) /ɡoʊˈnæn.d͡ʒi.əm/.