TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gondi

US/ˈɡɑːn.di/ giọng máy của trình duyệt

gondi nghĩa là Một ngôn ngữ đra-vi-điên ở Trung ấn-độ.

Nghĩa của gondi

Danh từ

  1. Một ngôn ngữ đra-vi-điên ở Trung ấn-độ.

Câu hỏi thường gặp

gondi nghĩa là gì?

gondi (danh từ) nghĩa là Một ngôn ngữ đra-vi-điên ở Trung ấn-độ.

gondi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gondi: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑːn.di/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.