TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gonging

giọng máy của trình duyệt

gonging nghĩa là tiếng cồng chiêng.

Nghĩa của gonging

Danh từ

  1. Tiếng cồng chiêng.

Dạng từ của gonging

Số nhiềugongings

Câu hỏi thường gặp

gonging nghĩa là gì?

gonging (danh từ) nghĩa là tiếng cồng chiêng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.