good riddance
UK/ˌɡʊd ˈɹɪd(ə)n(t)s/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌɡʊd ˈɹɪdn̩(t)s/ giọng máy của trình duyệt
good riddance nghĩa là đỡ nợ, rảnh nợ.
Nghĩa của good riddance
Thán từ
- Đỡ nợ, rảnh nợ, vĩnh biệt.
Câu hỏi thường gặp
good riddance nghĩa là gì?
good riddance (thán từ) nghĩa là đỡ nợ, rảnh nợ.
good riddance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của good riddance: giọng Anh (UK) /ˌɡʊd ˈɹɪd(ə)n(t)s/, giọng Mỹ (US) /ˌɡʊd ˈɹɪdn̩(t)s/.