goral
giọng máy của trình duyệt
goral nghĩa là sơn dương goran.
Nghĩa của goral
Danh từ
- Động vật Sơn dương goran.
Dạng từ của goral
| Số nhiều | gorals |
Câu hỏi thường gặp
goral nghĩa là gì?
goral (danh từ) nghĩa là sơn dương goran.
goral nghĩa là sơn dương goran.
| Số nhiều | gorals |
goral (danh từ) nghĩa là sơn dương goran.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.