gorily
giọng máy của trình duyệt
gorily nghĩa là Xem gory.
Nghĩa của gorily
Phó từ
- Xem gory
Dạng từ của gorily
| So sánh hơn | more gorily |
| So sánh nhất | most gorily |
Câu hỏi thường gặp
gorily nghĩa là gì?
gorily (phó từ) nghĩa là Xem gory.