TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gossanous

giọng máy của trình duyệt

gossanous nghĩa là mạch quặng lộ.

Nghĩa của gossanous

Tính từ

  1. Thuộc mũ sắt, mạch quặng lộ.

Câu hỏi thường gặp

gossanous nghĩa là gì?

gossanous (tính từ) nghĩa là mạch quặng lộ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.