gotta
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɒtə/
US/ˈɡɑtə/
giọng máy của trình duyệt
gotta nghĩa là phải, cần phải.
Nghĩa của gotta
Động từ
- Phải, cần phải.
Dạng từ của gotta
| Ngôi thứ ba số ít | gotta |
| Quá khứ | had to |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gotta
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với gotta
- I've gotta go to the bathroom. Tôi phải đi vệ sinh.
- I gotta leave. Tôi sẽ rời đi.
- I've lost my umbrella. I gotta buy a new one. (informal) Tôi mất ô rồi. Tôi phải mua cái mới.
- Gotta go. Phải đi thôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
gotta nghĩa là gì?
gotta (động từ) nghĩa là phải, cần phải.
gotta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gotta: giọng Anh (UK) /ˈɡɒtə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑtə/.