TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gotta

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɒtə/ US/ˈɡɑtə/ giọng máy của trình duyệt

gotta nghĩa là phải, cần phải.

Nghĩa của gotta

Động từ

  1. Phải, cần phải.

Dạng từ của gotta

Ngôi thứ ba số ítgotta
Quá khứhad to

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gotta

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với gotta

  • I've gotta go to the bathroom. Tôi phải đi vệ sinh.
  • I gotta leave. Tôi sẽ rời đi.
  • I've lost my umbrella. I gotta buy a new one. (informal) Tôi mất ô rồi. Tôi phải mua cái mới.
  • Gotta go. Phải đi thôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

gotta nghĩa là gì?

gotta (động từ) nghĩa là phải, cần phải.

gotta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gotta: giọng Anh (UK) /ˈɡɒtə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.