gouache
UK/ɡwɑːʃ/
US/ɡwɑːʃ/
giọng máy của trình duyệt
gouache nghĩa là màu bột.
Nghĩa của gouache
Danh từ
- Hội họa Màu bột.
Dạng từ của gouache
| Số nhiều | gouaches |
| Ngôi thứ ba số ít | gouaches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gouaching |
| Quá khứ phân từ | gouached |
| Quá khứ | gouached |
Câu hỏi thường gặp
gouache nghĩa là gì?
gouache (danh từ) nghĩa là màu bột.
gouache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gouache: giọng Anh (UK) /ɡwɑːʃ/, giọng Mỹ (US) /ɡwɑːʃ/.