TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gouache

UK/ɡwɑːʃ/ US/ɡwɑːʃ/ giọng máy của trình duyệt

gouache nghĩa là màu bột.

Nghĩa của gouache

Danh từ

  1. Hội họa Màu bột.

Dạng từ của gouache

Số nhiềugouaches
Ngôi thứ ba số ítgouaches
Hiện tại phân từ (-ing)gouaching
Quá khứ phân từgouached
Quá khứgouached

Câu hỏi thường gặp

gouache nghĩa là gì?

gouache (danh từ) nghĩa là màu bột.

gouache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouache: giọng Anh (UK) /ɡwɑːʃ/, giọng Mỹ (US) /ɡwɑːʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.