TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gradualness

US/ˈɡræ.dʒə.wəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

gradualness nghĩa là tính cách dần dần, tính cách từ từ.

Nghĩa của gradualness

Danh từ

  1. Tính cách dần dần, tính cách từ từ.

Câu hỏi thường gặp

gradualness nghĩa là gì?

gradualness (danh từ) nghĩa là tính cách dần dần, tính cách từ từ.

gradualness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gradualness: giọng Mỹ (US) /ˈɡræ.dʒə.wəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.