TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graduate tax

US/ ˈtæks/ giọng máy của trình duyệt

graduate tax nghĩa là thuế đại học.

Nghĩa của graduate tax

Danh từ

  1. Kinh tế học Thuế đại học.

Dạng từ của graduate tax

Số nhiềugraduate taxes

Câu hỏi thường gặp

graduate tax nghĩa là gì?

graduate tax (danh từ) nghĩa là thuế đại học.

graduate tax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graduate tax: giọng Mỹ (US) / ˈtæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.