TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graining

US/ˈɡreɪ.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

graining nghĩa là sự tạo hạt, sự nổi hạt, sự tạo vân gỗ.

Nghĩa của graining

Danh từ

  1. Sự tạo hạt; sự nổi hạt.
  2. Sự tạo vân gỗ.

Dạng từ của graining

Số nhiềugrainings

Câu hỏi thường gặp

graining nghĩa là gì?

graining (danh từ) nghĩa là sự tạo hạt, sự nổi hạt, sự tạo vân gỗ.

graining phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graining: giọng Mỹ (US) /ˈɡreɪ.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.