TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glamour

UK/ˈɡlæmə/ US/ˈɡlæmɚ/ giọng máy của trình duyệt

glamour nghĩa là sức mê hoặc, vẻ đẹp quyến rũ, vẻ đẹp say đắm, quyến rũ.

Nghĩa của glamour

Danh từ

  1. Sức quyến rũ huyền bí, sức mê hoặc.
  2. Vẻ đẹp quyến rũ, vẻ đẹp say đắm, vẻ đẹp huyền ảo.
    • the glamour of moonloghtvẻ đẹp huyền ảo của đêm trăng

Ngoại động từ

  1. Quyến rũ, làm say đắm, mê hoặc.

Dạng từ của glamour

Số nhiềuglamours
Ngôi thứ ba số ítglamours
Hiện tại phân từ (-ing)glamouring
Quá khứ phân từglamoured
Quá khứglamoured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glamour

Đồng nghĩa

Họ từ của glamour

Cụm từ, thành ngữ với glamour

  • to cast a glamour over somebody — Làm ai say đắm; bỏ bùa cho ai.

Câu hỏi thường gặp

glamour nghĩa là gì?

glamour (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sức mê hoặc, vẻ đẹp quyến rũ, vẻ đẹp say đắm, quyến rũ.

glamour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glamour: giọng Anh (UK) /ˈɡlæmə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlæmɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.