glamour
UK/ˈɡlæmə/
US/ˈɡlæmɚ/
giọng máy của trình duyệt
glamour nghĩa là sức mê hoặc, vẻ đẹp quyến rũ, vẻ đẹp say đắm, quyến rũ.
Nghĩa của glamour
Danh từ
- Sức quyến rũ huyền bí, sức mê hoặc.
- Vẻ đẹp quyến rũ, vẻ đẹp say đắm, vẻ đẹp huyền ảo.
- the glamour of moonloghtvẻ đẹp huyền ảo của đêm trăng
Ngoại động từ
- Quyến rũ, làm say đắm, mê hoặc.
Dạng từ của glamour
| Số nhiều | glamours |
| Ngôi thứ ba số ít | glamours |
| Hiện tại phân từ (-ing) | glamouring |
| Quá khứ phân từ | glamoured |
| Quá khứ | glamoured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glamour
Đồng nghĩa
Họ từ của glamour
Cụm từ, thành ngữ với glamour
- to cast a glamour over somebody — Làm ai say đắm; bỏ bùa cho ai.
Câu hỏi thường gặp
glamour nghĩa là gì?
glamour (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sức mê hoặc, vẻ đẹp quyến rũ, vẻ đẹp say đắm, quyến rũ.
glamour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glamour: giọng Anh (UK) /ˈɡlæmə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlæmɚ/.