granadilla
US/ˌɡræn.ə.ˈdɪ.lə/
giọng máy của trình duyệt
granadilla nghĩa là cây dưa gang tây, quả dưa gang tây.
Nghĩa của granadilla
Danh từ
- Thực vật học Cây dưa gang tây.
- Quả dưa gang tây.
Dạng từ của granadilla
| Số nhiều | granadillas |
Câu hỏi thường gặp
granadilla nghĩa là gì?
granadilla (danh từ) nghĩa là cây dưa gang tây, quả dưa gang tây.
granadilla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của granadilla: giọng Mỹ (US) /ˌɡræn.ə.ˈdɪ.lə/.