TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

granadilla

US/ˌɡræn.ə.ˈdɪ.lə/ giọng máy của trình duyệt

granadilla nghĩa là cây dưa gang tây, quả dưa gang tây.

Nghĩa của granadilla

Danh từ

  1. Thực vật học Cây dưa gang tây.
  2. Quả dưa gang tây.

Dạng từ của granadilla

Số nhiềugranadillas

Câu hỏi thường gặp

granadilla nghĩa là gì?

granadilla (danh từ) nghĩa là cây dưa gang tây, quả dưa gang tây.

granadilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của granadilla: giọng Mỹ (US) /ˌɡræn.ə.ˈdɪ.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.