TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grand inquest of the nation

giọng máy của trình duyệt

grand inquest of the nation nghĩa là hạ nghị viện anh.

Nghĩa của grand inquest of the nation

Cụm từ

  1. Hạ nghị viện Anh.

Câu hỏi thường gặp

grand inquest of the nation nghĩa là gì?

grand inquest of the nation (cụm từ) nghĩa là hạ nghị viện anh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.