TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grandness

US/ˈɡrænd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

grandness nghĩa là Xem grand.

Nghĩa của grandness

Danh từ

  1. Xem grand

Dạng từ của grandness

Số nhiềugrandnesses

Câu hỏi thường gặp

grandness nghĩa là gì?

grandness (danh từ) nghĩa là Xem grand.

grandness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grandness: giọng Mỹ (US) /ˈɡrænd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.