TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

granger causality

US/ kɔ.ˈzæ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

granger causality nghĩa là tính nhân qủa granger.

Nghĩa của granger causality

Danh từ

  1. Kinh tế học Tính nhân qủa Granger.

Câu hỏi thường gặp

granger causality nghĩa là gì?

granger causality (danh từ) nghĩa là tính nhân qủa granger.

granger causality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của granger causality: giọng Mỹ (US) / kɔ.ˈzæ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.