TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

granger

UK/ˈɡɹeɪnd͡ʒə(ɹ)/ US/ˈɡɹeɪnd͡ʒə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

granger nghĩa là Người quản lý ấp trại.

Nghĩa của granger

Danh từ

  1. Người quản lý ấp trại.
  2. Nông dân trong áp trại.

Dạng từ của granger

Số nhiềugrangers

Họ từ của granger

Cụm từ, thành ngữ với granger

  • granger causality — Tính nhân qủa Granger.

Câu hỏi thường gặp

granger nghĩa là gì?

granger (danh từ) nghĩa là Người quản lý ấp trại.

granger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của granger: giọng Anh (UK) /ˈɡɹeɪnd͡ʒə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹeɪnd͡ʒə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.