TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

granitic

giọng máy của trình duyệt

granitic nghĩa là có granit.

Nghĩa của granitic

Tính từ

  1. Thuộc Granit.
  2. Có granit.

Dạng từ của granitic

So sánh hơnmore granitic
So sánh nhấtmost granitic

Câu hỏi thường gặp

granitic nghĩa là gì?

granitic (tính từ) nghĩa là có granit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.