granolith
giọng máy của trình duyệt
granolith nghĩa là Đá nhân tạo bằng xi măng trộn granit vụn.
Nghĩa của granolith
Danh từ
- Đá nhân tạo bằng xi măng trộn granit vụn.
Dạng từ của granolith
| Số nhiều | granoliths |
Câu hỏi thường gặp
granolith nghĩa là gì?
granolith (danh từ) nghĩa là Đá nhân tạo bằng xi măng trộn granit vụn.