TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

granny

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹæni/ US/ˈɡɹæni/ giọng máy của trình duyệt

granny nghĩa là bà, bà già.

Nghĩa của granny

Danh từ

  1. Thân mật Bà.
  2. Thông tục Bà già.
  3. Quân sự Lóng pháo lớn.

Dạng từ của granny

Số nhiềugrannies
Ngôi thứ ba số ítgrannies
Hiện tại phân từ (-ing)grannying
Quá khứ phân từgrannied
Quá khứgrannied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với granny

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với granny

  • Granny Smith — Một giống táo xanh có nguồn gốc từ Úc.

Câu hỏi thường gặp

granny nghĩa là gì?

granny (danh từ) nghĩa là bà, bà già.

granny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của granny: giọng Anh (UK) /ˈɡɹæni/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹæni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.