granny
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹæni/
US/ˈɡɹæni/
giọng máy của trình duyệt
granny nghĩa là bà, bà già.
Nghĩa của granny
Danh từ
- Thân mật Bà.
- Thông tục Bà già.
- Quân sự Lóng pháo lớn.
Dạng từ của granny
| Số nhiều | grannies |
| Ngôi thứ ba số ít | grannies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | grannying |
| Quá khứ phân từ | grannied |
| Quá khứ | grannied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với granny
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với granny
- Granny Smith — Một giống táo xanh có nguồn gốc từ Úc.
Câu hỏi thường gặp
granny nghĩa là gì?
granny (danh từ) nghĩa là bà, bà già.
granny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của granny: giọng Anh (UK) /ˈɡɹæni/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹæni/.