granulite
US/ˈɡræn.jə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt
granulite nghĩa là Granulit.
Nghĩa của granulite
Danh từ
- Khoáng chất Granulit.
Dạng từ của granulite
| Số nhiều | granulites |
Câu hỏi thường gặp
granulite nghĩa là gì?
granulite (danh từ) nghĩa là Granulit.
granulite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của granulite: giọng Mỹ (US) /ˈɡræn.jə.ˌlɑɪt/.