granule
UK/ˈɡɹæn.juːl/
US/ˈɡɹæn.jul/
giọng máy của trình duyệt
granule nghĩa là hột nhỏ.
Nghĩa của granule
Danh từ
- Hột nhỏ.
Dạng từ của granule
| Số nhiều | granules |
Họ từ của granule
Câu hỏi thường gặp
granule nghĩa là gì?
granule (danh từ) nghĩa là hột nhỏ.
granule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của granule: giọng Anh (UK) /ˈɡɹæn.juːl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹæn.jul/.